🗾
11.宗教・文化の違いによる摩擦🔜企業研修・相互理解促進
12.交通違反・軽犯罪(無意識)🔜警察・弁護士相談
13.在留カード偽造・不携帯🔜正規手続きの周知
14.技能実習制度の不正運用🔜監理団体・入管への通報
15.留学生の失踪・所在不明🔜学校・入管への報告
16.奨学金返済トラブル🔜支援機関との調整
17.結婚・離婚に伴う在留資格変更🔜在留資格「配偶者等」への変更
18.子どもの就学・在留資格🔜家族滞在ビザの取得
19.永住申請・帰化申請🔜書類準備・申請代行
20.外国語での行政手続き困難🔜多言語支援・翻訳通訳
上記のうち、17〜20の在留資格関連及び13・15は相談や支援が行政書士として対応可能です。
11.Friction due to religious or cultural differences
🔜 Corporate training and promotion of mutual understanding
12.Traffic violations or minor offenses (unintentional)
🔜 Consultation with police or lawyers
13.Forgery or failure to carry a residence card
🔜 Promoting awareness of proper procedures
14.Misuse of the Technical Intern Training Program
🔜 Reporting to supervising organizations or immigration authorities
15.Disappearance or unknown whereabouts of international students
🔜 Reporting to schools or immigration authorities
16.Scholarship repayment issues
🔜 Coordination with support organizations
17.Change of residence status due to marriage or divorce
🔜 Change to “Spouse of Japanese National” status
18.Schooling and residence status for children
🔜 Obtaining a “Dependent” visa
19.Application for permanent residency or naturalization
🔜 Document preparation and application support
20.Difficulty with administrative procedures in foreign languages
🔜 Multilingual support and interpretation/translation services
Among the above, items 17 to 20 related to residence status, as well as items 13 and 15, are areas where administrative scriveners (Gyoseishoshi) can provide consultation and support.
11.Mâu thuẫn do khác biệt tôn giáo và văn hóa
🔜 Tổ chức đào tạo doanh nghiệp và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau
12.Vi phạm giao thông hoặc phạm tội nhẹ (vô ý)
🔜 Tư vấn với cảnh sát hoặc luật sư
13.Làm giả hoặc không mang theo thẻ cư trú
🔜 Hướng dẫn thủ tục hợp pháp
14.Lạm dụng chương trình thực tập kỹ năng
🔜 Báo cáo cho tổ chức giám sát hoặc Cục xuất nhập cảnh
15.Du học sinh mất tích hoặc không rõ tung tích
🔜 Báo cáo cho nhà trường hoặc Cục xuất nhập cảnh
16.Vấn đề trả nợ học bổng
🔜 Điều chỉnh với các tổ chức hỗ trợ
17.Thay đổi tư cách lưu trú do kết hôn hoặc ly hôn
🔜 Chuyển sang tư cách lưu trú “Người phụ thuộc của công dân Nhật Bản”
18.Việc học và tư cách lưu trú của con cái
🔜 Xin visa “Người phụ thuộc”
19.Xin cư trú vĩnh viễn hoặc nhập quốc tịch
🔜 Chuẩn bị hồ sơ và hỗ trợ nộp đơn
20.Khó khăn trong thủ tục hành chính bằng tiếng nước ngoài
🔜 Hỗ trợ đa ngôn ngữ và phiên dịch/biên dịch
Trong số các vấn đề trên, các mục từ 17 đến 20 liên quan đến tư cách lưu trú, cũng như các mục 13 và 15, có thể được hành chính viên (Gyoseishoshi) hỗ trợ tư vấn và xử lý.
入管郡山VISA・相続・書類作成|行政書士たかはし法務事務所